sò

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔ˨˩] · Huế [ʂɔ˦˩] ~ [sɔ˦˩] · Sài Gòn [ʂɔ˨˩] ~ [sɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung các loài trai biển nhỏ và tròn, vỏ dày có khía xù xì, thịt ăn được.
    • Nghêu, sò, ốc, hến
    • Sò huyết

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clam · oyster
🇨🇳 Tiếng Trung 蚝
🇯🇵 Tiếng Nhật 貝 かい · 牡蠣
🇰🇷 Tiếng Hàn 조개 jogae · 굴
🇫🇷 Tiếng Pháp huître
🇹🇭 Tiếng Thái หอย hǎwy
🇳🇱 Tiếng Hà Lan oester

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sò"

Cấu tạo âm tiết

sòâm đầu s · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.