sò huyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔ˨˩ hwiət̚˧˦] · Huế [ʂɔ˦˩ hwiək̚˦˧˥] ~ [sɔ˦˩ hwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɔ˨˩ wiək̚˦˥] ~ [sɔ˨˩ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài sò có chất nước đỏ như máu.

Cấu tạo âm tiết

sòâm đầu s · vần o · thanh huyền
huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sò huyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.