sô

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂow˧˧] ~ [sow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dệt thưa, dùng để may màn, hoặc may áo và làm khăn của người mới có đại tang.

Câu ví dụ

  • Đó có phải là sô cô la không?Is that chocolate?
  • Bạn tôi thích kem sô cô la.My friend likes chocolate ice cream.
  • Tôi muốn mua một chiếc ghế sô-pha.I would like to buy a sofa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sô"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sô"

Cấu tạo âm tiết

sôâm đầu s · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.