"sô" hay "xô"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sô

Danh từ
  1. Đồ dệt thưa, dùng để may màn, hoặc may áo và làm khăn của người mới có đại tang.

Hay gặp trong: sô gai, sô vanh

Xem đủ "sô" →

xô

Danh từ
  1. Đồ dùng đựng nước, đáy tròn nhỏ, miệng loe, có quai.
    • Mua chiếc xô nhựa.
Tính từ
  1. Gộp nhập làm một, không có sự phân loại, lựa chọn.
    • Mua xô cả mớ.
Động từ
  1. Đẩy cho ngã.
    • Xô nhau ngã.
  2. Bị dồn về một phía.
    • Gió làm bèo xô vào một chỗ.
  3. Ùa đến đồng loạt.
    • Xô đến hỏi chuyện.

Hay gặp trong: xô viết, xô đẩy, đổ xô, xô bồ, xô xát, xô thơm, lô xô, liên xô

Xem đủ "xô" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.