"sô" hay "xô"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sô
Danh từ
- Đồ dệt thưa, dùng để may màn, hoặc may áo và làm khăn của người mới có đại tang.
Hay gặp trong: sô gai, sô vanh
Xem đủ "sô" →xô
Danh từ
- Đồ dùng đựng nước, đáy tròn nhỏ, miệng loe, có quai.
- Mua chiếc xô nhựa.
Tính từ
- Gộp nhập làm một, không có sự phân loại, lựa chọn.
- Mua xô cả mớ.
Động từ
- Đẩy cho ngã.
- Xô nhau ngã.
- Bị dồn về một phía.
- Gió làm bèo xô vào một chỗ.
- Ùa đến đồng loạt.
- Xô đến hỏi chuyện.
Hay gặp trong: xô viết, xô đẩy, đổ xô, xô bồ, xô xát, xô thơm, lô xô, liên xô
Xem đủ "xô" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.