xô

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˧] · Huế, Sài Gòn [sow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng đựng nước, đáy tròn nhỏ, miệng loe, có quai.
    • Mua chiếc xô nhựa.
    • Cầm xô đi xách nước.
Tính từ
  1. Gộp nhập làm một, không có sự phân loại, lựa chọn.
    • Mua xô cả mớ.
    • Bán xô không cho chọn.
Động từ
  1. Đẩy cho ngã.
    • Xô nhau ngã.
    • Xô bờ tường đổ.
  2. Bị dồn về một phía.
    • Gió làm bèo xô vào một chỗ.
  3. Ùa đến đồng loạt.
    • Xô đến hỏi chuyện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp seau

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bucket · bucket; to push
🇯🇵 Tiếng Nhật バケツ
🇫🇷 Tiếng Pháp le seau
🇩🇪 Tiếng Đức der Eimer
🇷🇺 Tiếng Nga ведро ведро́
🇮🇹 Tiếng Ý il secchio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xô"

Cấu tạo âm tiết

xôâm đầu x · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.