xỏ

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔ˧˩] · Huế [sɔ˧˨] · Sài Gòn [sɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xâu vào; Luồn vào.
    • Bà già mà vẫn xỏ kim được.
    • Mập mờ phải trái, bà lão xỏ kim. (tục ngữ)
  2. Cho chân vào tất, vào giày.
    • Xỏ chân vào đôi bốt
  3. Cho tay vào ống tay áo.
    • Mớm cơm, mớm cháo, mặc áo xỏ tay. (tục ngữ)
  4. Lợi dụng tính hiền lành hoặc lòng tin người của người ta mà làm hại người ta hoặc để mọi người chê cười người ta (thtục).
    • Vì anh hiền lành, nên nó mới xỏ được anh như thế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xỏ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp enfiler
🇮🇹 Tiếng Ý infilare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xỏ"

Cấu tạo âm tiết

xỏâm đầu x · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.