xỏ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔ˧˩] · Huế [sɔ˧˨] · Sài Gòn [sɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xâu vào; Luồn vào.
- Bà già mà vẫn xỏ kim được.
- Mập mờ phải trái, bà lão xỏ kim. (tục ngữ)
- Cho chân vào tất, vào giày.
- Xỏ chân vào đôi bốt
- Cho tay vào ống tay áo.
- Mớm cơm, mớm cháo, mặc áo xỏ tay. (tục ngữ)
- Lợi dụng tính hiền lành hoặc lòng tin người của người ta mà làm hại người ta hoặc để mọi người chê cười người ta (thtục).
- Vì anh hiền lành, nên nó mới xỏ được anh như thế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xỏ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xỏ"
chơi xỏ(Khẩu ngữ) Lợi dụng chỗ sơ hở để ngầm hại hoặc làm cho bị bẽ mặt.xỏ xiênNói xỏ một cách bóng gió để tỏ thái độ khinh miệt, đả kích (nói khái quát).xiên xỏ.nói xỏNói xa xôi một cách cay chua để trêu tức.xin xỏXin, dùng với ý xấu.Va Xỏ LaoMột tên gọi khác của dân tộc Phù Lá.ba que xỏ láChỉ những người lừa lọc, xảo trá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.