xó
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔ˧˦] · Huế [sɔ˨˩˦] · Sài Gòn [sɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Góc nhỏ hẹp, tối tăm, ít được chú ý tới.
- Xó bếp.
- Xó vườn.
- Đầu đường xó chợ.
- Ở xó nhà quê (b).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xó" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 角落 jiǎo luò |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xó"
ma xóMa thờ ở xó nhà.xó xỉnh(Khẩu ngữ) Nơi chật hẹp, tối tăm, ít người biết đến (nói khái quát).xếp xóXếp vào một góc, không ngó gì đến do không còn tác dụng.đầu đường xó chợVô gia cư.cha dỡ đó mẹ xó chùaNhà nghèo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.