臭
xấuNôm
xóNôm
xúâm Việt
Chữ Nôm U+81ED
- Bộ thủ
- 自 tự số 132
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xấu — Nôm. Chữ cùng âm "xấu" · âm tiết xấu
- xó — Nôm. Chữ cùng âm "xó" · âm tiết xó
- xú — âm Việt. Chữ cùng âm "xú" · âm tiết xú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臭 theo lối Nôm
xấuCó hình thức, vẻ ngoài khó coi, gây cảm giác khó chịu, làm cho không muốn nhìn ngắm.xóGóc nhỏ hẹp, tối tăm, ít được chú ý tới.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
smell, stink, emit foul odor
Chữ khác cũng đọc là "xấu"
Chữ khác cũng đọc là "xó"
Chữ khác cũng đọc là "xú"
Chữ cùng bộ 自
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).