丑
sửuHán Việt · Nôm
xúHán Việt
giấuNôm
sấuNôm
xấuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E11
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sửu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sửu" · âm tiết sửu
- xú — Hán Việt. Chữ cùng âm "xú" · âm tiết xú
- giấu — Nôm. Chữ cùng âm "giấu" · âm tiết giấu
- sấu — Nôm. Chữ cùng âm "sấu" · âm tiết sấu
- xấu — Nôm. Chữ cùng âm "xấu" · âm tiết xấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bò, trâu.
- Sửu: chi thứ hai trong mười hai chi.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丑 theo lối Nôm
xấuCó hình thức, vẻ ngoài khó coi, gây cảm giác khó chịu, làm cho không muốn nhìn ngắm.giấuĐể vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.sấuCây trồng ở đường phố lấy bóng mát và quả ăn, cao tới 30m, lá mọc cách, mép nguyên, có cuống rõ, quả hạch vị chua (lúc xanh để nấu canh) và ngọt (lúc chín).sửuChi thứ hai trong mười hai chi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clown, comedian; second earthly branch
Giản thể và phồn thể
Chữ 丑 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sửu"
Chữ khác cũng đọc là "xú"
Chữ khác cũng đọc là "giấu"
Chữ khác cũng đọc là "sấu"
Chữ khác cũng đọc là "xấu"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu丽lệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).