Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

殠

thấnHán Việt
xúHán Việt
tấnHán Việt
tẫnHán Việt
húHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BA0
Bộ thủ
歹 số 78
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 殠 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "thấn"

Chữ khác cũng đọc là "xú"

Chữ khác cũng đọc là "tấn"

Xem cả 42 chữ đọc là "tấn" →

Chữ khác cũng đọc là "tẫn"

Chữ khác cũng đọc là "hú"

Chữ cùng bộ 歹

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 歹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).