𣨧
giuộcNôm
chướcâm Việt
thượcâm Việt
duộcâm Việt
Chữ Nôm U+23A27
- Bộ thủ
- 歹 số 78
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- giuộc — Nôm. Chữ cùng âm "giuộc" · âm tiết giuộc
- chước — âm Việt. Chữ cùng âm "chước" · âm tiết chước
- thược — âm Việt. Chữ cùng âm "thược" · âm tiết thược
- duộc — âm Việt. Chữ cùng âm "duộc"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣨧 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "giuộc"
Chữ khác cũng đọc là "chước"
Chữ khác cũng đọc là "thược"
Chữ cùng bộ 歹
歹ngạt死tử殘tàn殊thù殖thực殀yểu残tàn殕phủ𣩂chết殫đạn𣩦ngoéo殮liệm歼tiêm殑vẫn殒vẫn殲chiêm𣦵ngạt𣦶ngạt歾vẫn殁một殆đãi殇thương殍biễu𣨕giã殔dị殗yêm殙hôn𣨭quàn𣨮giẫm𣨰thác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣨧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣨧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𣨧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).