chước
Âm tiết tiếng Việt · có trong 7 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "chươc"
"chước" là một từ
Danh từ, Động từ. Cách khôn khéo để thoát khỏi thế bí. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "chước"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ có "chước" ở sau
bắt chướcLàm theo cách của người khác.châm chướcRót rượuba mươi sáu chướcMột danh từ chỉ chung tất cả các mưu kế.Nhĩ chước.bày mưu đặt chướcTính toán, lập mưu kế từ trước để lừa gạt người khác.mai chướcNgười làm mối.
Cùng vần "ươc", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.