bắt chước

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ t͡ɕɨək̚˧˦] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ t͡ɕɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ cɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm theo cách của người khác.
    • Cũng học đòi bắt chước vẻ hoang vu (Thế Lữ)
    • Chớ bắt chước người đời xỏ chân lỗ mũi (Lê Quý Đôn)
Động từ
  1. Bắt chước.
    • Tlao᷄ đạo nhu ếy kẻ hay chữ cu᷄̀ lạy blời như Chúa blời ꞗệy, má đều lỗy ếy cu᷄̀ đã ra cho thế gian bắt chước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bắt chước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh imitate · imitation · mimic
🇨🇳 Tiếng Trung 模仿 mó fǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 真似 まね · 倣う ならう · 真似る まねる
🇰🇷 Tiếng Hàn 흉내 hyungnae
🇫🇷 Tiếng Pháp imiter
🇹🇭 Tiếng Thái เลียนแบบ lian-bàep

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc
chướcâm đầu ch · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bắt chước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.