勺
chướcHán Việt
baoHán Việt
thượcHán Việt
múcHán Việt
giuộcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52FA
- Bộ thủ
- 勹 bao số 20
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chước — Hán Việt. Chữ cùng âm "chước" · âm tiết chước
- bao — Hán Việt. Chữ cùng âm "bao" · âm tiết bao
- thược — Hán Việt. Chữ cùng âm "thược" · âm tiết thược
- múc — Hán Việt. Chữ cùng âm "múc" · âm tiết múc
- giuộc — Nôm. Chữ cùng âm "giuộc" · âm tiết giuộc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spoon, ladle; unit of volume
Chữ khác cũng đọc là "chước"
Chữ khác cũng đọc là "bao"
Chữ khác cũng đọc là "thược"
Chữ khác cũng đọc là "múc"
Chữ khác cũng đọc là "giuộc"
Chữ cùng bộ 勹
包bao匆thông勾câu匀quân勿vật匍bồ匏bàu匐bặt勹bao勻quân匃cái匈hung匉phanh匊cúc匋đào匌cáp𠣛móc匑cung匒đáp𠣶bịt匔cung𠤆chớ𠤌chớ匂cái勼húc勽bão匄cái𠣍hàn𠣎ấu𠣐quân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).