Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

勿

vậtHán Việt · Nôm
vặtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52FF
Bộ thủ
勹 bao số 20
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勿 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

must not, do not; without, never

Chữ khác cũng đọc là "vật"

Chữ khác cũng đọc là "vặt"

Chữ cùng bộ 勹

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 勹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).