勾
câuHán Việt
cấuHán Việt
cúNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52FE
- Bộ thủ
- 勹 bao số 20
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- câu — Hán Việt. Chữ cùng âm "câu" · âm tiết câu
- cấu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cấu" · âm tiết cấu
- cú — Nôm. Chữ cùng âm "cú" · âm tiết cú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỗ nối, điểm nối, đường nối.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勾 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hook, join, connect; entice
Chữ khác cũng đọc là "câu"
Chữ khác cũng đọc là "cấu"
Chữ khác cũng đọc là "cú"
Chữ cùng bộ 勹
包bao匆thông匀quân勿vật匍bồ匏bàu匐bặt勹bao勻quân勺chước匃cái匈hung匉phanh匊cúc匋đào匌cáp𠣛móc匑cung匒đáp𠣶bịt匔cung𠤆chớ𠤌chớ匂cái勼húc勽bão匄cái𠣍hàn𠣎ấu𠣐quân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).