Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

勾

câuHán Việt
cấuHán Việt
cúNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52FE
Bộ thủ
勹 bao số 20
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chỗ nối, điểm nối, đường nối.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hook, join, connect; entice

Chữ khác cũng đọc là "câu"

Xem cả 50 chữ đọc là "câu" →

Chữ khác cũng đọc là "cấu"

Xem cả 35 chữ đọc là "cấu" →

Chữ khác cũng đọc là "cú"

Chữ cùng bộ 勹

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 勹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).