齁
hâuHán Việt
hầuHán Việt · Nôm
câuHán Việt
khốHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F41
- Bộ thủ
- 鼻 tỵ số 209
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hâu — Hán Việt. Chữ cùng âm "hâu" · âm tiết hâu
- hầu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hầu" · âm tiết hầu
- câu — Hán Việt. Chữ cùng âm "câu" · âm tiết câu
- khố — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khố" · âm tiết khố
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齁 theo lối Nôm
hầuPhần ống tiêu hoá nằm tiếp sau khoang miệng và trước thực quản.khốMảnh vải dài và hẹp dùng để che giữ bộ phận sinh dục.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
snore loudly; very, extremely
Chữ khác cũng đọc là "hâu"
Chữ khác cũng đọc là "hầu"
Chữ khác cũng đọc là "câu"
Chữ khác cũng đọc là "khố"
Chữ cùng bộ 鼻
鼻tị齀ngột齂tiết齆úng齉náng鼽cừu鼾hàn䶊nữu𪖠sẹo𪖫mũi𪖬mũi𪖭ngửi齃hát齇cha𪖺ngáy齈nông𪗀hít鼿ngột𪖔nục䶋hấp䶌bạo䶏di𪖨giáp齄tra
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).