Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

齉

nángHán Việt
nangHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F49
Bộ thủ
鼻 tỵ số 209
Nét ngoài bộ
22
Tổng số nét
36
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Giọng ngạt mũi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stoppage of the nose; to speak with a nasal twang

Chữ khác cũng đọc là "nang"

Chữ cùng bộ 鼻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).