䶊

nữuHán Việt
nụcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4D8A
Bộ thủ
鼻 tỵ số 209
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䶊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

nosebleed; to be defeated

Chữ khác cũng đọc là "nữu"

Chữ khác cũng đọc là "nục"

Chữ cùng bộ 鼻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䶊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䶊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).