齄
traHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F44
- Bộ thủ
- 鼻 tỵ số 209
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tra — Hán Việt. Chữ cùng âm "tra" · âm tiết tra
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
red sores on nose
Chữ khác cũng đọc là "tra"
Chữ cùng bộ 鼻
鼻tị齀ngột齁hâu齂tiết齆úng齉náng鼽cừu鼾hàn䶊nữu𪖠sẹo𪖫mũi𪖬mũi𪖭ngửi齃hát齇cha𪖺ngáy齈nông𪗀hít鼿ngột𪖔nục䶋hấp䶌bạo䶏di𪖨giáp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).