Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

齄

traHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F44
Bộ thủ
鼻 tỵ số 209
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

red sores on nose

Chữ khác cũng đọc là "tra"

Xem cả 37 chữ đọc là "tra" →

Chữ cùng bộ 鼻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).