鼻

tịHán Việt · Nôm
bíHán Việt
tỵHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F3B
Bộ thủ
鼻 tỵ số 209
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

nose; first; Kangxi radical 209

Chữ khác cũng đọc là "tị"

Chữ khác cũng đọc là "bí"

Xem cả 47 chữ đọc là "bí" →

Chữ khác cũng đọc là "tỵ"

Chữ cùng bộ 鼻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).