糒

bịHán Việt · Nôm
bíHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7CD2
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 糒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

food for a journey; cakes

Chữ khác cũng đọc là "bị"

Chữ khác cũng đọc là "bí"

Xem cả 47 chữ đọc là "bí" →

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 糒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 糒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 糒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).