糒
bịHán Việt · Nôm
bíHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7CD2
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bị" · âm tiết bị
- bí — Hán Việt. Chữ cùng âm "bí" · âm tiết bí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 糒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
food for a journey; cakes
Chữ khác cũng đọc là "bị"
Chữ khác cũng đọc là "bí"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 糒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 糒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 糒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).