费

phỉHán Việt
phấtHán Việt
bỉHán Việt
bíHán Việt
phíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D39
Bộ thủ
貝 bối số 154, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 费 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

expenses, expenditures, fee

Giản thể và phồn thể

Chữ 费 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phỉ"

Xem cả 33 chữ đọc là "phỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "phất"

Xem cả 42 chữ đọc là "phất" →

Chữ khác cũng đọc là "bỉ"

Chữ khác cũng đọc là "bí"

Xem cả 47 chữ đọc là "bí" →

Chữ khác cũng đọc là "phí"

Chữ cùng bộ 貝

Xem cả 197 chữ thuộc bộ 貝 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 费

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 费 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).