Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

艴

phấtHán Việt · Nôm
phậtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8274
Bộ thủ
色 sắc số 139
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the countenance changing

Chữ khác cũng đọc là "phất"

Xem cả 42 chữ đọc là "phất" →

Chữ khác cũng đọc là "phật"

Chữ cùng bộ 色

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).