艴
phấtHán Việt · Nôm
phậtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8274
- Bộ thủ
- 色 sắc số 139
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phất" · âm tiết phất
- phật — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phật" · âm tiết phật
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the countenance changing
Chữ khác cũng đọc là "phất"
Chữ khác cũng đọc là "phật"
Chữ cùng bộ 色
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).