Phật

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ât

Phát âm (IPA): Hà Nội [fət̚˧˨ʔ] · Huế [fək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người tu hành đắc đạo, theo giáo lí đạo phật.
  2. Xem đạo Phật.

Câu ví dụ

  • Bạn có nghĩ họ sẽ bị phật lòng không?Do you think they'll be offended?
  • Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo.He was converted from Buddhism to Christianity.
  • Ấn Độ theo đạo Hindu, sau đó là Phật Giáo, tiếp theo lại là đạo Hindu vì đạo Hindu đã tái hấp thụ Phật GiáoIndia was Hindu, then it became Buddhist, then it became Hindu again, as Hinduism reabsorbed Buddhism.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 佛.

Chữ Hán đọc là "Phật"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"Phật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Buddha
🇨🇳 Tiếng Trung 佛 · 佛陀 · 浮屠 · 浮圖
🇯🇵 Tiếng Nhật 仏 ほとけ
🇫🇷 Tiếng Pháp Bouddha
🇹🇭 Tiếng Thái พระ phrá · พุทธ phút

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "Phật"

Cấu tạo âm tiết

phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Phật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.