Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mô Phật

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ fət̚˧˨ʔ] · Huế [mow˧˧ fək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mow˧˧ fək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Nam mô A Di Đà Phật (nói tắt).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

môâm đầu m · vần ô · thanh ngang
phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mô Phật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.