Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

qui sư, qui phật

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Theo thầy, theo Phật, cũng như nói "qui tăng, qui phật".

Cấu tạo âm tiết

quiâm đầu qu · vần i · thanh ngang
quiâm đầu qu · vần i · thanh ngang
phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "qui sư, qui phật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.