Phật tự

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Chùa thờ Phật.

"Phật tự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Buddhist · monastery

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Phật tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.