phật tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fət̚˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [fək̚˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [fək̚˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Người theo đạo Phật.
    • Đã là phật tử thì phải ngay thẳng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Phật: Bậc đã được giác ngộ hoàn toàn, đoạn trừ tất cả vô minh, phiền não, v.v. đạt đến Trí tuệ viên mãn, an lạc giải thoát ở ngay trong giây phút hiện tại. :# Tử: con, người, đệ tử hay học trò.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phật tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.