phật thủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fət̚˧˨ʔ tʰu˧˩] · Huế [fək̚˨˩ʔ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [fək̚˨˩˨ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây thuộc loại bưởi, quả có những nhánh dài như ngón tay.

Cấu tạo âm tiết

phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phật thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.