Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

袚

phấtHán Việt
phậtHán Việt
Có âm Hán Việt U+889A
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

greave; knee-pads; buskins

Chữ khác cũng đọc là "phất"

Xem cả 42 chữ đọc là "phất" →

Chữ khác cũng đọc là "phật"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 袚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 袚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 袚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).