Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

衣

Bộ thủ số 145 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ y.

285 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 衣: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 行 · Bộ 襾 →

+-2 nét 1 chữ

Chính bộ 2 chữ

+2 nét 3 chữ

+3 nét 7 chữ

+4 nét 19 chữ

+5 nét 32 chữ

+6 nét 26 chữ

+7 nét 24 chữ

+8 nét 38 chữ

+9 nét 23 chữ

+10 nét 25 chữ

+11 nét 22 chữ

+12 nét 20 chữ

+13 nét 13 chữ

+14 nét 8 chữ

+15 nét 4 chữ

+16 nét 7 chữ

+17 nét 4 chữ

+18 nét 2 chữ

+19 nét 3 chữ

+21 nét 1 chữ

+28 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).