裕
dụHán Việt · Nôm
dũHán Việt
dịuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88D5
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dụ" · âm tiết dụ
- dũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "dũ" · âm tiết dũ
- dịu — Nôm. Chữ cùng âm "dịu" · âm tiết dịu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 裕 theo lối Nôm
dụLời truyền của vua chúa cho bầy tôi và dân chúng.dịuCó tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
abundant, rich, plentiful
Chữ khác cũng đọc là "dụ"
Chữ khác cũng đọc là "dũ"
Chữ khác cũng đọc là "dịu"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi褒bao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 裕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 裕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).