Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

俞

duHán Việt
dũHán Việt
Có âm Hán Việt U+4FDE
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

surname; consent, approve

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ khác cũng đọc là "dũ"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 俞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 俞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 俞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).