俞
duHán Việt
dũHán Việt
Có âm Hán Việt U+4FDE
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- du — Hán Việt. Chữ cùng âm "du" · âm tiết du
- dũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "dũ" · âm tiết dũ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname; consent, approve
Chữ khác cũng đọc là "du"
Chữ khác cũng đọc là "dũ"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 俞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 俞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 俞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).