犹
doHán Việt · Nôm
duHán Việt
dứuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+72B9
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- do — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "do" · âm tiết do
- du — Hán Việt. Chữ cùng âm "du" · âm tiết du
- dứu — Hán Việt. Chữ cùng âm "dứu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đồng át (tiền La mã).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 犹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
like, similar to, just like, as
Giản thể và phồn thể
Chữ 犹 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "do"
Chữ khác cũng đọc là "du"
Chữ khác cũng đọc là "dứu"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu狽bái猶do状trạng献hiến犬khuyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 犹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 犹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 犹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).