鼬
dứuHán Việt
tụHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F2C
- Bộ thủ
- 鼠 thử số 208
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dứu — Hán Việt. Chữ cùng âm "dứu"
- tụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tụ" · âm tiết tụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Con chồn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼬 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
weasel, Mustela itatsi
Chữ khác cũng đọc là "dứu"
Chữ khác cũng đọc là "tụ"
Chữ cùng bộ 鼠
鼠thử鼢phần鼲quân鼪sinh鼫thích鼡thử鼣phệ鼤văn鼥bạt鼧đà鼨chung鼩cú鼭thì鼮đình鼯ngô鼰niến鼱tinh鼳xú鼵đột鼶ty䶂chước𪕋lưu𪕚lưu𪕢lưu鼴yển䶉lưu鼷xi鼸kiêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).