Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鼶

tyHán Việt · Nôm
tiHán Việt
tưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F36
Bộ thủ
鼠 thử số 208
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼶 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ cùng bộ 鼠

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).