鼶
tyHán Việt · Nôm
tiHán Việt
tưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F36
- Bộ thủ
- 鼠 thử số 208
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ty — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ty" · âm tiết ty
- ti — Hán Việt. Chữ cùng âm "ti" · âm tiết ti
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼶 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "ty"
Chữ khác cũng đọc là "ti"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ cùng bộ 鼠
鼠thử鼢phần鼲quân鼪sinh鼫thích鼬dứu鼡thử鼣phệ鼤văn鼥bạt鼧đà鼨chung鼩cú鼭thì鼮đình鼯ngô鼰niến鼱tinh鼳xú鼵đột䶂chước𪕋lưu𪕚lưu𪕢lưu鼴yển䶉lưu鼷xi鼸kiêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).