痺

tyHán Việt
tiHán Việt
týHán Việt
tìHán Việt
tíHán Việt · Nôm
têHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75FA
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 痺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

paralysis, numbness

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ khác cũng đọc là "tý"

Xem cả 26 chữ đọc là "tý" →

Chữ khác cũng đọc là "tì"

Xem cả 46 chữ đọc là "tì" →

Chữ khác cũng đọc là "tí"

Xem cả 34 chữ đọc là "tí" →

Chữ khác cũng đọc là "tê"

Xem cả 47 chữ đọc là "tê" →

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 痺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 痺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).