細

tếHán Việt · Nôm
tớiNôm
tíNôm
téNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D30
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 細 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fine, tiny; slender, thin

Giản thể và phồn thể

Chữ 細 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tế"

Xem cả 37 chữ đọc là "tế" →

Chữ khác cũng đọc là "tới"

Chữ khác cũng đọc là "tí"

Xem cả 34 chữ đọc là "tí" →

Chữ khác cũng đọc là "té"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 細

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 細 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 細 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).