給
cấpHán Việt · Nôm
cắpNôm
gópNôm
cópNôm
cướpNôm
cúpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D66
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cấp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cấp" · âm tiết cấp
- cắp — Nôm. Chữ cùng âm "cắp" · âm tiết cắp
- góp — Nôm. Chữ cùng âm "góp" · âm tiết góp
- cóp — Nôm. Chữ cùng âm "cóp" · âm tiết cóp
- cướp — Nôm. Chữ cùng âm "cướp" · âm tiết cướp
- cúp — Nôm. Chữ cùng âm "cúp" · âm tiết cúp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 給 theo lối Nôm
cúpĐồ mĩ nghệ, thường có dáng hình chiếc cốc có chân, tượng trưng cho chức vô địch trong thi đấu thể thao.cướpLấy cái quý giá của người khác bằng vũ lực hoặc thủ đoạn.cấpMặt phẳng hẹp làm bậc để bước lên, bước xuống.cắpKẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn.gópBỏ phần của mình vào một việc chung.cópThu nhặt từng tí gom góp lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
give; by, for
Giản thể và phồn thể
Chữ 給 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cấp"
Chữ khác cũng đọc là "cắp"
Chữ khác cũng đọc là "góp"
Chữ khác cũng đọc là "cóp"
Chữ khác cũng đọc là "cướp"
Chữ khác cũng đọc là "cúp"
Chữ cùng bộ 糸
級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 給
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 給 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 給 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).