練
luyệnHán Việt · Nôm
rịnNôm
lénNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7DF4
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- luyện — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "luyện" · âm tiết luyện
- rịn — Nôm. Chữ cùng âm "rịn" · âm tiết rịn
- lén — Nôm. Chữ cùng âm "lén" · âm tiết lén
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 練 theo lối Nôm
luyệnĐiêu luyện, nói tắt.lénI p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết.rịnThấm ra ít một.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
practice, drill, exercise, train
Giản thể và phồn thể
Chữ 練 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "luyện"
Chữ khác cũng đọc là "rịn"
Chữ khác cũng đọc là "lén"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 練
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 練 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 練 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).