綠
lụcHán Việt · Nôm
luốcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7DA0
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lục" · âm tiết lục
- luốc — âm Việt. Chữ cùng âm "luốc" · âm tiết luốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Clo.
- Màu xanh lá cây, làm chuyển thành màu xanh lá cây.
- Thân thiện với môi trường.
- Lá xanh.
- Cánh đồng xanh.
- Dạng gốc của 籙.
- Một dạng khác của 菉 (tên cây).
- (Biểu tượng) Hồi giáo, đạo Hồi.
- (Từ lóng) Mọc sừng.
- Một họ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 綠 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
green; chlorine
Giản thể và phồn thể
Chữ 綠 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lục"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 綠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 綠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 綠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).