绿

lụcHán Việt
Có âm Hán Việt U+7EFF
Bộ thủ
糸 mịch số 120, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Clo.
  2. Màu xanh lá cây, làm chuyển thành màu xanh lá cây.
  3. Thân thiện với môi trường.
  4. Lá xanh.
  5. Cánh đồng xanh.
  6. Dạng gốc của 籙.
  7. Một dạng khác của 菉 (tên cây).
  8. (Biểu tượng) Hồi giáo, đạo Hồi.
  9. (Từ lóng) Mọc sừng.
  10. Một họ.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

green; chlorine

Giản thể và phồn thể

Chữ 绿 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lục"

Xem cả 46 chữ đọc là "lục" →

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 绿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 绿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 绿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).