Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

录

lụcHán Việt
Có âm Hán Việt U+5F55
Bộ thủ
彐 kệ số 58
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

copy, write down, record

Giản thể và phồn thể

Chữ 录 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lục"

Xem cả 46 chữ đọc là "lục" →

Chữ cùng bộ 彐

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 录

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 录 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).