彑
kếHán Việt · Nôm
kệHán Việt
kíHán Việt
kýHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F51
- Bộ thủ
- 彐 kệ số 58
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kế" · âm tiết kế
- kệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kệ" · âm tiết kệ
- kí — Hán Việt. Chữ cùng âm "kí" · âm tiết kí
- ký — Hán Việt. Chữ cùng âm "ký" · âm tiết ký
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
snout; Kangxi radical 58
Chữ khác cũng đọc là "kế"
Chữ khác cũng đọc là "kệ"
Chữ khác cũng đọc là "kí"
Chữ khác cũng đọc là "ký"
Chữ cùng bộ 彐
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).