髻
cátHán Việt
kếHán Việt · Nôm
kếtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AFB
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cát — Hán Việt. Chữ cùng âm "cát" · âm tiết cát
- kế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kế" · âm tiết kế
- kết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kết" · âm tiết kết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 髻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hair rolled up in a bun, topknot
Chữ khác cũng đọc là "cát"
Chữ khác cũng đọc là "kế"
Chữ khác cũng đọc là "kết"
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị髦mao鬈quyền鬁lị鬍hồ鬂mấn𩭵quăn鬋tiễn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髭tỳ髯nhiêm髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế鬃tung
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).