Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鬆

tùngHán Việt · Nôm
tungHán Việt · Nôm
tôngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B06
Bộ thủ
髟 bưu số 190
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lax, loose; loosen, relax

Giản thể và phồn thể

Chữ 鬆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tùng"

Xem cả 28 chữ đọc là "tùng" →

Chữ khác cũng đọc là "tung"

Xem cả 43 chữ đọc là "tung" →

Chữ khác cũng đọc là "tông"

Xem cả 26 chữ đọc là "tông" →

Chữ cùng bộ 髟

Xem cả 85 chữ thuộc bộ 髟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).