Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

松

tùngHán Việt · Nôm
tungHán Việt
tựHán Việt
tôngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+677E
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 松 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pine tree; fir tree

Giản thể và phồn thể

Chữ 松 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tùng"

Xem cả 28 chữ đọc là "tùng" →

Chữ khác cũng đọc là "tung"

Xem cả 43 chữ đọc là "tung" →

Chữ khác cũng đọc là "tự"

Xem cả 61 chữ đọc là "tự" →

Chữ khác cũng đọc là "tông"

Xem cả 26 chữ đọc là "tông" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 松

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 松 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).