叢
tùngHán Việt · Nôm
tòngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53E2
- Bộ thủ
- 又 hựu số 29
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tùng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tùng" · âm tiết tùng
- tòng — âm Việt. Chữ cùng âm "tòng" · âm tiết tòng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bụi cây.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 叢 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bush, shrub; thicket; collection
Giản thể và phồn thể
Chữ 叢 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tùng"
Chữ khác cũng đọc là "tòng"
Chữ cùng bộ 又
及chắp反phản取thủ友hữu又hựu受thụ叔thúc双song叛bạn叙tự发bát变biến収thâu𠭤trở叠điệp叉xoa𠬛một𠬠một叓sự𠬴tam叚giả𰆲hựu叡duệ㕛hữu叏quái叐bạt𠬢thao㕜sử叒nhược𠬪phiếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 叢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 叢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 叢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).