忪

tùngHán Việt · Nôm
tungHán Việt
khungHán Việt
thôngHán Việt
chungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FEA
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 忪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

quiet, calm, tranquil, peaceful

Chữ khác cũng đọc là "tùng"

Xem cả 28 chữ đọc là "tùng" →

Chữ khác cũng đọc là "tung"

Xem cả 43 chữ đọc là "tung" →

Chữ khác cũng đọc là "khung"

Chữ khác cũng đọc là "thông"

Xem cả 37 chữ đọc là "thông" →

Chữ khác cũng đọc là "chung"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 忪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 忪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).